khăn áo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách ăn mặc, trang phục (nghĩa cũ): Từ dùng để chỉ chung về quần áo, trang phục và cách ăn mặc của một người, thường mang sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Vẻ bề ngoài qua trang phục: Nhấn mạnh đến hình thức, dáng vẻ bên ngoài được thể hiện qua việc ăn mặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chú ý đến khăn áo là thể hiện sự tôn trọng người đối diện. (Việc chú ý đến cách ăn mặc là thể hiện sự tôn trọng người đối diện.)
- Dù nghèo nhưng cô ấy luôn giữ khăn áo gọn gàng, sạch sẽ. (Dù nghèo nhưng cô ấy luôn giữ trang phục gọn gàng, sạch sẽ.)
- Ông ấy rất chú trọng khăn áo mỗi khi ra đường. (Ông ấy rất chú trọng cách ăn mặc mỗi khi ra đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khăn áo chỉnh tề": trang phục gọn gàng, ngay ngắn, thể hiện sự nghiêm túc.
- Các học sinh đến trường phải khăn áo chỉnh tề. (Các học sinh đến trường phải ăn mặc chỉnh tề.)
- "khăn áo chững chạc": cách ăn mặc thể hiện vẻ đứng đắn, trưởng thành, đáng tin cậy.
- Anh ấy xuất hiện với bộ khăn áo chững chạc trong buổi phỏng vấn. (Anh ấy xuất hiện với bộ trang phục chững chạc trong buổi phỏng vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trang phục (danh từ): quần áo, đồ mặc nói chung, thường dùng trong ngữ cảnh hiện đại và rộng hơn.
- Y phục (danh từ): từ Hán Việt, chỉ quần áo, trang phục (mang sắc thái trang trọng, cổ).
- Cách ăn mặc (cụm danh từ): chỉ phong cách, manner trong việc mặc đồ.
Từ đồng nghĩa
- Quần áo: từ thông dụng nhất chỉ đồ mặc.
- Áo quần: từ đồng nghĩa với "quần áo".
- Xiêm y: từ cổ, chỉ trang phục đẹp, sang trọng (thường dùng trong văn chương).
Lưu ý sử dụng
- Từ "khăn áo" ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày và mang sắc thái cổ, trang trọng. Nó thường xuất hiện trong văn viết, văn chương hoặc những ngữ cảnh nhấn mạnh đến vẻ bề ngoài lịch sự, đứng đắn.
- Từ này kết hợp giữa "khăn" (vật dụng đội đầu, quàng cổ) và "áo" (áo), nhưng nghĩa của nó mở rộng để chỉ toàn bộ cách ăn mặc, không chỉ giới hạn ở hai vật dụng đó.
- Cách ăn mặc (cũ): Khăn áo chững chạc.